Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái màng hương 【Khang Hi】[Ngọc thiên 玉篇] 纏也 Triền dã (Đồ để quấn buộc) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 音體 Âm Thể 【Bộ】Mịch糸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtai2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】音體。纏也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư