Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan5
Hán ngữ Trung cổqionx
Phản thiết倚謹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於謹切【集韻】【韻會】倚謹切,𠀤音隱。【博雅】絣也。【玉篇】䌥衣也。【廣韻】縫衣相著。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦅂 · 縯 · 𦈠 · 縯 · 𦈠