Tổng quan

Như chữ Sái 縩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcoi3
Hán ngữ Trung cổchat
Phản thiết七曷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤七曷切,音攃。【玉篇】絹縠也。【類篇】綃屬。 又【集韻】桑葛切,音𨇨。義同。 又【集韻】【韻會】𠀤七蓋切,音蔡。【類篇】綷䌨,紈素聲。【潘岳·藉田賦】綃紈綷䌨。○按《漢書》班倢伃傳作綷縩。詳縩字註。 考證:〔【集韻】【韻會】𠀤弋蓋切,音蔡。〕 謹照原文弋蓋切改七蓋切。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦷞 · 縩