Tổng quan

lãm lãm (chão cột thuyền) [Eng: (non-classical form of 纜) a hawser, a cable, a rope]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaam6

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同纜。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 纜 · 纜