Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái xô 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 生枲 Sinh tỷ (Cây gai sống) 【Phiên thiết】[Quảng vận 廣韻] 卽消切 Tức tiêu thiết [Tập vận 集韻] 兹消切,音焦。 Tư tiêu thiết, âm Tiêu. 【Bộ】Mịch糸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngziu1
Hán ngữ Trung cổcieu
Phản thiết兹消切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】卽消切【集韻】兹消切,𠀤音焦。生枲。【類篇】布屬。或作𦅃,舊闕,今增。

Tự hình

  • Khải thư