Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghyun1
Phản thiết來患切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】驅圓切,音圈。【博雅】䌯,帉,幘也。【類篇】一曰小兒帽。 又【集韻】巨員切,音權。布名,出蜀。 又【集韻】來患切,音䟒。䙮或作䌯。衣䙎也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䙮