䍊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khek |
| Phản thiết | 詰歷切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古肴切【集韻】居肴切,𠀤音交。樂器,以土爲之,雙相黏爲䍊也。【類篇】塤類。 又【集韻】訖嶽切,音覺。器名。 又【集韻】詰歷切,音喫。吹器。 又【集韻】吉歷切,音激。義同。
Tự hình
- Khải thư