䍐
Tổng quan
Như chữ Hãn 䍑.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hon2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hanh |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】罕本字。【說文】作䍑。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Như chữ Hãn 䍑.
| Quảng Đông | hon2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hanh |
top-bottom
【正字通】罕本字。【說文】作䍑。