䍝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thop |
|---|---|
| Phản thiết | 託合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】他合切【集韻】託合切,𠀤音踏。罔也。一曰罯䍝,覆也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𮊇
| Hán ngữ Trung cổ | thop |
|---|---|
| Phản thiết | 託合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】他合切【集韻】託合切,𠀤音踏。罔也。一曰罯䍝,覆也。
Dị thể: 𮊇