䍤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cex |
|---|---|
| Phản thiết | 在禮切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤子禮切,音濟。手搦酒。【玉篇】手出其汁。【類篇】莤酒也。通作泲。 又【集韻】在禮切,音薺。【博雅】𥂖也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫅅
| Hán ngữ Trung cổ | cex |
|---|---|
| Phản thiết | 在禮切 |
| Thanh mẫu | 從 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤子禮切,音濟。手搦酒。【玉篇】手出其汁。【類篇】莤酒也。通作泲。 又【集韻】在禮切,音薺。【博雅】𥂖也。
Dị thể: 𫅅