Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphuat
Phản thiết普活切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤普活切,音蹳。牯羊。 又【集韻】北末切,音撥。【博雅】羯也。 又【玉篇】芳末切。人姓也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦍜