Pinyin:

Tổng quan

văn) 【䍪羯】mạt yết [mòyè] Con dê ở vùng dân tộc Hồ (Trung Quốc).

䍪羯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmaat6
Phản thiết勿發切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「䍪羯」條。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】勿發切,音襪。䍪羯,胡羊名。

Tự hình

  • Khải thư