Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngto4
Hán ngữ Trung cổda
Phản thiết徒何切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒何切【集韻】唐何切,𠀤音駝。似羊,四耳九尾。【玉篇】䍸䍫也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦍔 · 𦍥