䍯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古委切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古委切,音詭。觤,或從羊。羊角不齊也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古委切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】古委切,音詭。觤,或從羊。羊角不齊也。