䍱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceoi4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsio |
| Phản thiết | 祥魚切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】似魚切【集韻】祥魚切,𠀤音徐。郊羊也。皮可冒鼓,擊之益急。或作𦍗。 又【集韻】羊諸切,音余。野羊。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦍗
| Quảng Đông | ceoi4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zsio |
| Phản thiết | 祥魚切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】似魚切【集韻】祥魚切,𠀤音徐。郊羊也。皮可冒鼓,擊之益急。或作𦍗。 又【集韻】羊諸切,音余。野羊。
Dị thể: 𦍗