䍲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nre |
|---|---|
| Phản thiết | 居佳切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居佳切,音掜。【玉篇】羺䍲,胡羊也。 又【集韻】研奚切,音倪。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nre |
|---|---|
| Phản thiết | 居佳切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤居佳切,音掜。【玉篇】羺䍲,胡羊也。 又【集韻】研奚切,音倪。義同。