Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkyut3
Phản thiết居月切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】傾雪切,音闋。【廣雅】病也。 又居月切,音厥。羊病。 又紀列切,音蹶。義同。 又株劣切,音輟。羊躍而死。【玉篇】跳貌。

Tự hình

  • Khải thư