䍴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qyeh |
| Phản thiết | 烏毀切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 紙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於詭切【集韻】於僞切,𠀤音萎。【說文】羊相𦎸也。 又【集韻】烏毀切,音委。義同。
Thuyết Văn
羊相䍴𦎸也。 从羊。委聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
各本誤。今依篇、韵補正。䍴𦎸㬪韵字。猶委積也。夏小正。三月䍷羊。傳曰。羊有相還之時。其類䍷䍷然。其䍴𦎸之謂與。 於僞切。十五部。
【䍴】 (ỷ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 羊 (dương) | Thanh phù (聲符): 委 (uỷ) Phiên thiết: Vu ngụy thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 僞 (ngụy) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: ế (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: dương (Con dê.) tương (Cùng. Như {bỉ thử tư) ỷ𦎸 vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư