䍸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pak |
| Phản thiết | 方遇切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】補各切【集韻】伯各切,𠀤音博。【廣雅】吳羊犗曰䍸。 又【集韻】方遇切,音付。【玉篇】䍸䍫,獸也,似羊,九尾四耳,目在背上。或作𤚽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤝔