䎂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | paux |
| Phản thiết | 博抱切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】博抱切【集韻】【韻會】補抱切【正韻】博浩切,𠀤音寶。矢羽。【玉篇】五釆羽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦐙
| Quảng Đông | bou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | paux |
| Phản thiết | 博抱切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 晧 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】博抱切【集韻】【韻會】補抱切【正韻】博浩切,𠀤音寶。矢羽。【玉篇】五釆羽。
Dị thể: 𦐙