Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghiu1
Hán ngữ Trung cổheu
Phản thiết田聊切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許么切,音嘵。䎄𦐺,毛貌。 又【集韻】丁聊切,音雕。𣬸或从羽。𣬸㲖,羽惡貌。 又【集韻】田聊切,音迢。鳥尾翹貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䳂 · 𣬸