䎈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jed |
|---|---|
| Phản thiết | 以制切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】以制切,音曳。飛也。或作𦐕。 又【集韻】私列切,音薛。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jed |
|---|---|
| Phản thiết | 以制切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】以制切,音曳。飛也。或作𦐕。 又【集韻】私列切,音薛。義同。