䎌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chriuk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】子六切,音蹙。飛貌。又【集韻】初六切,音矗。羽齊貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chriuk |
left-right
【廣韻】子六切,音蹙。飛貌。又【集韻】初六切,音矗。羽齊貌。