䎖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zang1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cong |
| Phản thiết | 咨滕切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】作滕切【集韻】【韻會】咨滕切【正韻】咨登切,𠀤音增。【廣雅】舉也。又飛也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zang1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cong |
| Phản thiết | 咨滕切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】作滕切【集韻】【韻會】咨滕切【正韻】咨登切,𠀤音增。【廣雅】舉也。又飛也。