Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkiu4
Hán ngữ Trung cổgjeu
Phản thiết巨嬌切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】渠遙切【集韻】祁堯切,𠀤音翹。仄飛曰䎗。【揚子·方言】翬䎗,飛也。【類篇】䎗,高飛也。 又【廣韻】巨嬌切【集韻】渠嬌切,𠀤音喬。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦑽 · 𦒓