Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsuk1
Hán ngữ Trung cổsiuk
Phản thiết息逐切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】息逐切【集韻】息六切【正韻】蘇谷切,𠀤音肅。䎘䎘,鳥羽聲。 又【廣雅】飛也。 又【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤所六切,音縮。義同。【集韻】或作肅。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬚄