䎙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phjin |
|---|---|
| Phản thiết | 𤰞民切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】匹賓切【集韻】紕民切,𠀤音𦆯。【廣雅】䎙䎙,飛也。 考證:〔【廣韻】𤰞民切。〕 謹照原文改爲匹賓切。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫅭
| Hán ngữ Trung cổ | phjin |
|---|---|
| Phản thiết | 𤰞民切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【廣韻】匹賓切【集韻】紕民切,𠀤音𦆯。【廣雅】䎙䎙,飛也。 考證:〔【廣韻】𤰞民切。〕 謹照原文改爲匹賓切。
Dị thể: 𫅭