Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghuan
Phản thiết胡官切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】如之切【集韻】人之切,𠀤音而。【說文】丸之熟也。 又【廣韻】胡官切,音丸。義同。 又【集韻】同懦。〇按說文在丸部,今从正字通倂入。

Thuyết Văn

丸之𦏧也。 从丸。而聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

俗所謂圜熟。言旋轉之易也。 奴禾切。十七部。按而聲而奴禾切者、如耎之从而合音也。

【䎠】(nhi.”) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 丸 (hoàn) | Thanh phù (聲符): 而 (nhi) Phiên thiết: 奴禾切 → nô + hòa Nghĩa: 丸 chi (của) 𦏧 vậy。 từ 丸。 nhi (mà) thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𦓏