䎡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 泥短切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】耎字之譌。 又【字彙補】泥短切,音暖。縮也。【揚子·太𤣥經】䎡首。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨅲
| Phản thiết | 泥短切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
top-bottom
【正字通】耎字之譌。 又【字彙補】泥短切,音暖。縮也。【揚子·太𤣥經】䎡首。
Dị thể: 𨅲