䎦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jemx |
|---|---|
| Phản thiết | 以冉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】以冉切,音琰。利耜也。或作覃。 又【玉篇】耕也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jemx |
|---|---|
| Phản thiết | 以冉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】以冉切,音琰。利耜也。或作覃。 又【玉篇】耕也。