䎧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pong5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | brungx |
| Phản thiết | 蒲侯切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 講 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤部項切,音蚌。耜屬。【埤雅】䥯器。 又【韻會】蒲侯切,音抔。【博雅】䥯䎧,耕也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢮏 · 𦔑 · 稖