Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi1
Hán ngữ Trung cổcri
Phản thiết側持切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】側持切【集韻】莊持切,𠀤音葘。【博雅】耕也。或作𤰭䅔𧀗。通作葘。 又【玉篇】田一歲也。𧀗字原作艸下䅔。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤰭 · 𦿨