Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnok
Phản thiết奴勒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴勒切【集韻】匿德切,𠀤能入聲。【字彙】穀䎪。見齊民要術。【正字通】方言㭙,玉篇棏皆訓槌也。䎪當是槌穀具。 又【集韻】𢧧䎪,草生貌。

Tự hình

  • Khải thư