䎫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chrung |
|---|---|
| Phản thiết | 楚降切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】初江切,音囱。【玉篇】種也。【集韻】不耕而種。 又【集韻】楚降切,音堫。義同。 又【類篇】祖叢切,音總。種也。一曰內其中也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chrung |
|---|---|
| Phản thiết | 楚降切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】初江切,音囱。【玉篇】種也。【集韻】不耕而種。 又【集韻】楚降切,音堫。義同。 又【類篇】祖叢切,音總。種也。一曰內其中也。