Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổtheh
Phản thiết他計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤他計切,音替。不耕而種。 又【玉篇】他的切,音惕。種也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦔝