䎯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hon3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hanh |
| Phản thiết | 虛旰切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼旰切【集韻】虛旰切,𠀤音漢。【廣韻】冬耕也。【集韻】耕暴田。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hon3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hanh |
| Phản thiết | 虛旰切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】呼旰切【集韻】虛旰切,𠀤音漢。【廣韻】冬耕也。【集韻】耕暴田。