䎰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zak |
|---|---|
| Phản thiết | 秦昔切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】在各切【集韻】疾各切,𠀤音昨。地名,在蜀。 又姓。出【倉頡篇】。又人名。安南國王黎季䎰。 又【唐韻】【集韻】𠀤秦昔切,音籍。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zak |
|---|---|
| Phản thiết | 秦昔切 |
| Thanh mẫu | 從 |
left-right
【唐韻】在各切【集韻】疾各切,𠀤音昨。地名,在蜀。 又姓。出【倉頡篇】。又人名。安南國王黎季䎰。 又【唐韻】【集韻】𠀤秦昔切,音籍。義同。