䎳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngruat |
|---|---|
| Phản thiết | 魚厥切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魚厥切,音月。【說文】墮耳。又【廣韻】五刮切,音刖。義同。
Thuyết Văn
𡐦耳也。 从耳。月聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
見方言。 魚厥切。十五部。
【䎳】 (ngyết) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 耳 (nhĩ) | Thanh phù (聲符): 月 (nguyệt) Phiên thiết: Ngư quyết thiết Thượng tự: 魚 (ngư) | Hạ tự: 厥 (quyết) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: ngạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𡐦 nhĩ (Tai) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư