Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngluk6
Phản thiết力木切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】力木切,音祿。䎼聽,蟲名。【字林】似蜥蜴,出魏興郡。居樹上,下齧人,輒上樹,垂頭聽哭聲,乃去。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦗓