Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcau4
Hán ngữ Trung cổciu
Phản thiết自秋切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤自秋切,音遒。耳鳴。 又【廣韻】卽由切,音秋。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦖣