䏄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tex |
|---|---|
| Phản thiết | 都括切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】陟栗切,音窒。聽不聰也。 又【集韻】都括切,音掇。不聽也。 又典禮切,音邸。義同。一曰耳病。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | tex |
|---|---|
| Phản thiết | 都括切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【集韻】陟栗切,音窒。聽不聰也。 又【集韻】都括切,音掇。不聽也。 又典禮切,音邸。義同。一曰耳病。