䏅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cheh |
| Phản thiết | 征例切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七計切,音砌。【廣韻】耳聽。【集韻】聰也。 又【集韻】征例切,音制。又初戛切,音察。又千結切,音切。義𠀤同。【集韻】或作𦕀。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cheh |
| Phản thiết | 征例切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤七計切,音砌。【廣韻】耳聽。【集韻】聰也。 又【集韻】征例切,音制。又初戛切,音察。又千結切,音切。義𠀤同。【集韻】或作𦕀。