Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcou4
Hán ngữ Trung cổzau
Phản thiết慈焦切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】昨焦切【集韻】慈焦切,𠀤音樵。【廣韻】耳中聲。【集韻】䏆䏆,耳鳴。 又【廣韻】昨勞切【集韻】財勞切,𠀤音曹。義同。【玉篇】或作𦗠。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦗠