䏇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | piu3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 표 |
| Hán ngữ Trung cổ | phjeuh |
| Phản thiết | 匹妙切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 笑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】匹妙切,音剽。【玉篇】聽𦆵聞也。 又行聽也。又【集韻】【類篇】𠀤毗召切,音驃。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦗩