Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsjip
Phản thiết昌汁切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】失入切,音濕。耳動搖之貌。 又【五音集韻】昌汁切,音斟。䏉䏉,牛馬動耳貌。

Tự hình

  • Khải thư