䏍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | quenh |
|---|---|
| Phản thiết | 於願切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海類編】於願切,音怨。小蟲。一曰空也。 又平聲,音冤。動也。又與蜎同。井中蟲也。【類篇】本作肙。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | quenh |
|---|---|
| Phản thiết | 於願切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【篇海類編】於願切,音怨。小蟲。一曰空也。 又平聲,音冤。動也。又與蜎同。井中蟲也。【類篇】本作肙。