Tổng quan

nguyễn nguyễn (lòng trắng trứng) [Eng: egg white]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggun2
Phản thiết虞遠切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古緩切,音管。胃府也。一曰卽胃脯。漢書貨殖傳:濁氏以胃脯連騎。本作脘。【五音集韻】通作𦜐。 又【五音集韻】虞遠切,音阮。人隂異呼。朊,ruǎn,从月,月光微也。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư