Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbet
Phản thiết蒲結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤蒲結切,音蹩。【說文】肥肉也。【廣韻】䏟𡘐,肥也。 又【集韻】必結切,音彆。義同。 又薄宓切,音𢐀。本从弗。胇肸,大貌。

Thuyết Văn

肥肉也。 从肉。必聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵曰。䏟、㚛肥也。㚛、肥狀也。 蒲結切。十二部。

【䏟】 (bế) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 肉 (nhục) | Thanh phù (聲符): 必 (tất) Phiên thiết: Bồ kết thiết Thượng tự: 蒲 (bồ) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: phì (Béo) nhục (Thịt. Là do chất như) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư