Tổng quan

sấp nằm sấp [Eng: to lie on one's front/stomach, to lie face down/downwards]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết乞及切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤乞及切,音泣。【韻會】肉羹也。【博雅】𦢋謂之䏠。 又【集韻】落合切,音拉。䏠𦠿,肉雜也。【集韻】或作湇。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦚎