䏢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bei2 |
|---|---|
| Phản thiết | 甫委切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】與𤿚同。【五音集韻】甫委切,音彼。肉也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | bei2 |
|---|---|
| Phản thiết | 甫委切 |
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【字彙】與𤿚同。【五音集韻】甫委切,音彼。肉也。